xe đổ thùng

xe đổ thùng

Xe đổ thùng đang hút chất thải từ một bể phốt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe chở rác, xe chở chất thải: "xe đổ thùng" chỉ một loại xe chuyên dụng để thu gom vận chuyển rác thải, chất thải sinh hoạt hoặc công nghiệp. Tên gọi này thường được dùng trong ngữ cảnh không chính thức, mang tính địa phương hoặc thông tục.
    • Phương tiện vận chuyển phế thải: "xe đổ thùng" cũng có thể ám chỉ bất kỳ loại xe nào thùng chứa được thiết kế để đổ rác, như xe tải thùng kín hoặc xe chở rác công cộng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Xe đổ thùng đến vào mỗi buổi sáng để thu gom rác. (Xe chở rác xuất hiện mỗi sáng để lấy rác thải.)
    • Anh ta làm việc cho đội xe đổ thùng của thành phố. (Anh ta nhân viên của đội xe chuyên chở rác thải đô thị.)
    • Xe đổ thùng đỗ ven đường, chờ công nhân đổ rác vào. (Xe chở rác dừng lại bên lề, chờ công nhân bỏ rác vào thùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xe đổ thùng rác": cụm từ nhấn mạnh mục đích chuyên chở rác thải.
    • Xe đổ thùng rác thường mùi khó chịu. (Xe chở rác thường mùi hôi.)
  • "xe đổ thùng công cộng": loại xe thuộc dịch vụ vệ sinh môi trường.
    • Hợp đồng thuê xe đổ thùng công cộng được ký kết hàng năm. (Hợp đồng thuê xe chở rác công cộng được hàng năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Xe rác (danh từ): xe chở rác, từ thông dụng hơn ít địa phương hơn.
    • Xe rác đi qua phố này mỗi tối. (Xe chở rác đi ngang đường này mỗi tối.)
  • Xe thùng (danh từ): xe thùng chứa, có thể không dùng riêng cho rác.
    • Xe thùng chở hàng hóa nặng. (Xe thùng chở hàng nặng.)
  • Xe đổ (danh từ, ít dùng): xe dùng để đổ vật liệu (như đất, cát), nhưng không phổ biến.
Từ đồng nghĩa
  • Xe chở rác: phương tiện vận chuyển rác thải.
  • Xe vệ sinh: xe phục vụ vệ sinh môi trường, thường xe chở rác.
  • Xe tải rác: xe tải thùng để chứa rác.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "xe đổ thùng". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ về rác thải:)
  • Đổ rác như đổ thùng: (thành ngữ không chính thức) chỉ hành động vứt bỏ thứ đó một cách bừa bãi, không kế hoạch.
    • Anh ta đổ rác như đổ thùng, không quan tâm đến môi trường. (Anh ta vứt rác bừa bãi, không lo lắng về môi trường.)